executive secretary

executive secretary

The executive secretary organizes the meeting agenda and materials.

Định nghĩa

Danh từ: Thư ký điều hànhmột thư ký nhiệm vụ trách nhiệm hành chính, quản lý các công việc văn phòng hỗ trợ cấp cao trong tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Thư ký điều hành quản lý lịch làm việc của văn phòng điều phối các cuộc họp cho giám đốc điều hành.)
  • ( ấy được thăng chức lên thư ký điều hành sau năm năm làm việc xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Executive secretary to the board": thư ký điều hành cho hội đồng quản trị, người chịu trách nhiệm hỗ trợ hành chính cho các cuộc họp cấp cao.
    • The executive secretary to the board prepared the minutes of the meeting. (Thư ký điều hành cho hội đồng quản trị đã chuẩn bị biên bản cuộc họp.)
  • "Senior executive secretary": thư ký điều hành cấp cao, thường thêm trách nhiệm giám sát nhân viên dưới quyền.
    • As a senior executive secretary, she supervises three junior assistants. (Với tư cách thư ký điều hành cấp cao, ấy giám sát ba trợ lý cấp dưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Executive assistant (n): trợ lý điều hành, thường vai trò tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào việc hỗ trợ quản lý.
    • The executive assistant handles travel arrangements for the director. (Trợ lý điều hành xử lý việc sắp xếp du lịch cho giám đốc.)
  • Secretary (n): thư ký, một vai trò tổng quát hơn, không nhất thiết nhiệm vụ điều hành.
    • The secretary typed the letters and answered the phone. (Thư ký đã đánh máy các thư trả lời điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Administrative assistant: trợ lý hành chính, nhấn mạnh nhiệm vụ hành chính.
  • Personal assistant (PA): trợ lý cá nhân, thường hỗ trợ trực tiếp một cá nhân cấp cao.
  • Office manager: quản lý văn phòng, trách nhiệm rộng hơn về hoạt động văn phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out: thực hiện (nhiệm vụ).
    • The executive secretary carries out administrative tasks efficiently. (Thư ký điều hành thực hiện các nhiệm vụ hành chính một cách hiệu quả.)
  • Report to: báo cáo cho (ai đó).
    • The executive secretary reports directly to the vice president. (Thư ký điều hành báo cáo trực tiếp cho phó chủ tịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind the scenes: ở hậu trường, chỉ công việc không được chú ý nhưng quan trọng.
    • The executive secretary works behind the scenes to keep the office running smoothly. (Thư ký điều hành làm việchậu trường để giữ cho văn phòng hoạt động trơn tru.)